Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay

Tỷ giá KZT sang IDR tháng 2 năm 2026

KZT/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
33,417
Đóng cửa
33,707
Thấp nhất
33,215
Cao nhất
34,526
Thay đổi
+1,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202633,707+0,117 · +0,35%
27 thg 2, 202633,59+0,192 · +0,58%
26 thg 2, 202633,398−0,330 · −0,98%
25 thg 2, 202633,728−0,031 · −0,09%
24 thg 2, 202633,759−0,052 · −0,16%
23 thg 2, 202633,812−0,197 · −0,58%
22 thg 2, 202634,009+0,240 · +0,71%
21 thg 2, 202633,769−0,482 · −1,41%
20 thg 2, 202634,251−0,274 · −0,79%
19 thg 2, 202634,526+0,101 · +0,29%
18 thg 2, 202634,424+0,158 · +0,46%
17 thg 2, 202634,266+0,243 · +0,71%
16 thg 2, 202634,024+0,044 · +0,13%
15 thg 2, 202633,98+0,008 · +0,02%
14 thg 2, 202633,972−0,064 · −0,19%
13 thg 2, 202634,035+0,019 · +0,06%
12 thg 2, 202634,016−0,083 · −0,24%
11 thg 2, 202634,099+0,066 · +0,19%
10 thg 2, 202634,033−0,152 · −0,44%
9 thg 2, 202634,185+0,130 · +0,38%
8 thg 2, 202634,055−0,002 · −0,01%
7 thg 2, 202634,057−0,076 · −0,22%
6 thg 2, 202634,133+0,419 · +1,24%
5 thg 2, 202633,714+0,346 · +1,04%
4 thg 2, 202633,368+0,153 · +0,46%
3 thg 2, 202633,215−0,023 · −0,07%
2 thg 2, 202633,238−0,179 · −0,54%
1 thg 2, 202633,417+0,047 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.