Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay

Tỷ giá KZT sang IDR tháng 9 năm 2026

KZT/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
38,41
Đóng cửa
40,634
Thấp nhất
38,41
Cao nhất
40,832
Thay đổi
+6,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202640,634−0,198 · −0,48%
29 thg 9, 202640,832+0,324 · +0,80%
28 thg 9, 202640,508+0,039 · +0,10%
27 thg 9, 202640,469+0,023 · +0,06%
26 thg 9, 202640,446−0,143 · −0,35%
25 thg 9, 202640,59+0,429 · +1,07%
24 thg 9, 202640,16+0,407 · +1,02%
23 thg 9, 202639,754−0,101 · −0,25%
22 thg 9, 202639,855−0,017 · −0,04%
21 thg 9, 202639,872+0,173 · +0,44%
20 thg 9, 202639,698−0,097 · −0,24%
19 thg 9, 202639,795−0,037 · −0,09%
18 thg 9, 202639,832+0,084 · +0,21%
17 thg 9, 202639,749+0,352 · +0,89%
16 thg 9, 202639,396+0,101 · +0,26%
15 thg 9, 202639,295+0,257 · +0,66%
14 thg 9, 202639,038+0,058 · +0,15%
13 thg 9, 202638,98−0,050 · −0,13%
12 thg 9, 202639,03−0,093 · −0,24%
11 thg 9, 202639,123+0,634 · +1,65%
10 thg 9, 202638,489−0,181 · −0,47%
9 thg 9, 202638,67−0,114 · −0,29%
8 thg 9, 202638,784+0,049 · +0,13%
7 thg 9, 202638,736−0,027 · −0,07%
6 thg 9, 202638,763+0,074 · +0,19%
5 thg 9, 202638,689−0,023 · −0,06%
4 thg 9, 202638,712−0,132 · −0,34%
3 thg 9, 202638,844+0,084 · +0,22%
2 thg 9, 202638,76+0,350 · +0,91%
1 thg 9, 202638,41+0,193 · +0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.