Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay

Tỷ giá KZT sang IDR tháng 10 năm 2026

KZT/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
40,746
Đóng cửa
40,013
Thấp nhất
39,35
Cao nhất
40,746
Thay đổi
−1,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202640,013+0,032 · +0,08%
26 thg 10, 202639,981+0,044 · +0,11%
25 thg 10, 202639,937−0,047 · −0,12%
24 thg 10, 202639,984−0,259 · −0,64%
23 thg 10, 202640,243−0,025 · −0,06%
22 thg 10, 202640,267+0,339 · +0,85%
21 thg 10, 202639,929−0,030 · −0,08%
20 thg 10, 202639,959+0,156 · +0,39%
19 thg 10, 202639,803−0,060 · −0,15%
18 thg 10, 202639,863−0,046 · −0,11%
17 thg 10, 202639,909+0,073 · +0,18%
16 thg 10, 202639,836+0,088 · +0,22%
15 thg 10, 202639,748−0,114 · −0,29%
14 thg 10, 202639,863+0,009 · +0,02%
13 thg 10, 202639,854+0,344 · +0,87%
12 thg 10, 202639,51+0,089 · +0,23%
11 thg 10, 202639,421−0,027 · −0,07%
10 thg 10, 202639,448−0,188 · −0,48%
9 thg 10, 202639,637−0,382 · −0,96%
8 thg 10, 202640,019+0,339 · +0,85%
7 thg 10, 202639,681+0,330 · +0,84%
6 thg 10, 202639,35−0,653 · −1,63%
5 thg 10, 202640,003+0,074 · +0,19%
4 thg 10, 202639,929+0,050 · +0,13%
3 thg 10, 202639,879−0,557 · −1,38%
2 thg 10, 202640,436−0,310 · −0,76%
1 thg 10, 202640,746+0,112 · +0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.