Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay

Tỷ giá KZT sang IDR tháng 7 năm 2026

KZT/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
37,513
Đóng cửa
38,102
Thấp nhất
37,51
Cao nhất
38,694
Thay đổi
+3,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202638,102+0,102 · +0,27%
30 thg 7, 202638,00+0,053 · +0,14%
29 thg 7, 202637,947−0,130 · −0,34%
28 thg 7, 202638,077+0,146 · +0,38%
27 thg 7, 202637,931+0,181 · +0,48%
26 thg 7, 202637,75+0,018 · +0,05%
25 thg 7, 202637,732−0,774 · −2,01%
24 thg 7, 202638,506+0,218 · +0,57%
23 thg 7, 202638,288+0,038 · +0,10%
22 thg 7, 202638,25+0,150 · +0,39%
21 thg 7, 202638,10−0,033 · −0,09%
20 thg 7, 202638,133−0,086 · −0,22%
19 thg 7, 202638,218+0,181 · +0,47%
18 thg 7, 202638,038−0,083 · −0,22%
17 thg 7, 202638,121−0,376 · −0,98%
16 thg 7, 202638,497−0,014 · −0,04%
15 thg 7, 202638,511+0,425 · +1,11%
14 thg 7, 202638,086−0,107 · −0,28%
13 thg 7, 202638,194−0,184 · −0,48%
12 thg 7, 202638,378+0,347 · +0,91%
11 thg 7, 202638,031−0,664 · −1,72%
10 thg 7, 202638,694+0,108 · +0,28%
9 thg 7, 202638,586+0,335 · +0,88%
8 thg 7, 202638,251+0,163 · +0,43%
7 thg 7, 202638,088+0,028 · +0,07%
6 thg 7, 202638,06−0,014 · −0,04%
5 thg 7, 202638,074−0,022 · −0,06%
4 thg 7, 202638,096+0,195 · +0,51%
3 thg 7, 202637,901+0,391 · +1,04%
2 thg 7, 202637,51−0,003 · −0,01%
1 thg 7, 202637,513+0,623 · +1,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.