Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay

Tỷ giá KZT sang IDR tháng 8 năm 2026

KZT/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
38,035
Đóng cửa
38,217
Thấp nhất
37,977
Cao nhất
38,825
Thay đổi
+0,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202638,217+0,028 · +0,07%
30 thg 8, 202638,189−0,097 · −0,25%
29 thg 8, 202638,286+0,097 · +0,25%
28 thg 8, 202638,188−0,263 · −0,68%
27 thg 8, 202638,451−0,203 · −0,53%
26 thg 8, 202638,654−0,111 · −0,29%
25 thg 8, 202638,765+0,243 · +0,63%
24 thg 8, 202638,522−0,081 · −0,21%
23 thg 8, 202638,603+0,120 · +0,31%
22 thg 8, 202638,483−0,341 · −0,88%
21 thg 8, 202638,825+0,232 · +0,60%
20 thg 8, 202638,593−0,070 · −0,18%
19 thg 8, 202638,663+0,045 · +0,12%
18 thg 8, 202638,618+0,212 · +0,55%
17 thg 8, 202638,406−0,114 · −0,30%
16 thg 8, 202638,52+0,076 · +0,20%
15 thg 8, 202638,444+0,108 · +0,28%
14 thg 8, 202638,336−0,097 · −0,25%
13 thg 8, 202638,433+0,090 · +0,23%
12 thg 8, 202638,343+0,212 · +0,56%
11 thg 8, 202638,131+0,100 · +0,26%
10 thg 8, 202638,031−0,122 · −0,32%
9 thg 8, 202638,153+0,124 · +0,33%
8 thg 8, 202638,029−0,205 · −0,53%
7 thg 8, 202638,234+0,101 · +0,26%
6 thg 8, 202638,133+0,050 · +0,13%
5 thg 8, 202638,083+0,101 · +0,27%
4 thg 8, 202637,982+0,005 · +0,01%
3 thg 8, 202637,977−0,097 · −0,26%
2 thg 8, 202638,074+0,040 · +0,10%
1 thg 8, 202638,035−0,067 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.