Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay

Tỷ giá KZT sang IDR tháng 4 năm 2026

KZT/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
35,573
Đóng cửa
37,511
Thấp nhất
35,573
Cao nhất
37,826
Thay đổi
+6,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202637,511−0,315 · −0,83%
29 thg 4, 202637,826+0,299 · +0,80%
28 thg 4, 202637,528+0,385 · +1,04%
27 thg 4, 202637,142−0,060 · −0,16%
26 thg 4, 202637,2020,000 · 0,00%
25 thg 4, 202637,202−0,017 · −0,05%
24 thg 4, 202637,219+0,043 · +0,12%
23 thg 4, 202637,176+0,233 · +0,63%
22 thg 4, 202636,943+0,168 · +0,46%
21 thg 4, 202636,775+0,279 · +0,76%
20 thg 4, 202636,496+0,005 · +0,01%
19 thg 4, 202636,492−0,064 · −0,17%
18 thg 4, 202636,555+0,136 · +0,37%
17 thg 4, 202636,419+0,215 · +0,59%
16 thg 4, 202636,204+0,161 · +0,45%
15 thg 4, 202636,043−0,039 · −0,11%
14 thg 4, 202636,083−0,211 · −0,58%
13 thg 4, 202636,294+0,077 · +0,21%
12 thg 4, 202636,217+0,037 · +0,10%
11 thg 4, 202636,18+0,257 · +0,72%
10 thg 4, 202635,923+0,215 · +0,60%
9 thg 4, 202635,707−1,075 · −2,92%
8 thg 4, 202636,783−0,037 · −0,10%
7 thg 4, 202636,82+0,567 · +1,57%
6 thg 4, 202636,252+0,086 · +0,24%
5 thg 4, 202636,166+0,101 · +0,28%
4 thg 4, 202636,065+0,090 · +0,25%
3 thg 4, 202635,975+0,161 · +0,45%
2 thg 4, 202635,814+0,242 · +0,68%
1 thg 4, 202635,573+0,274 · +0,78%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.