Tỷ giá KRW sang TRY
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,03756 TRY1 TRY = 26,623 KRWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03595
- Cao nhất
- 0,03756
- Trung bình
- 0,03673
- Thay đổi
- +4,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03756 | +0,00002 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03754 | +0,00003 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03751 | +0,00008 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03743 | +0,00003 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0374 | +0,00020 · +0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0372 | +0,00015 · +0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03704 | −0,00010 · −0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03715 | +0,00029 · +0,78% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03686 | +0,00018 · +0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03667 | −0,00025 · −0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03692 | +0,00022 · +0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0367 | −0,00023 · −0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03693 | +0,00020 · +0,53% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03674 | −0,00014 · −0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03688 | +0,00011 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03677 | −0,00003 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0368 | +0,00005 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03675 | +0,00012 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03663 | +0,00012 · +0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03651 | −0,00007 · −0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03658 | −0,00001 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03659 | +0,00038 · +1,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03621 | +0,00010 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03611 | −0,00006 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03617 | +0,00009 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03607 | +0,00001 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03606 | −0,00002 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03609 | −0,00001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03609 | +0,00014 · +0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03595 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW3,76 TRY
- 500 KRW18,78 TRY
- 1.000 KRW37,56 TRY
- 5.000 KRW187,81 TRY
- 10.000 KRW375,62 TRY
- 50.000 KRW1.878,08 TRY
- 100.000 KRW3.756,16 TRY
- 500.000 KRW18.780,78 TRY
- 1.000.000 KRW37.561,55 TRY
- 1 TRY26,62 KRW
- 5 TRY133,11 KRW
- 10 TRY266,23 KRW
- 50 TRY1.331,15 KRW
- 100 TRY2.662,3 KRW
- 500 TRY13.311,48 KRW
- 1.000 TRY26.622,97 KRW
- 5.000 TRY133.114,83 KRW
- 10.000 TRY266.229,66 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,03756 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 26,623 KRW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,48%: thấp nhất 0,03595, cao nhất 0,03756, trung bình 0,03673 TRY cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.