Tỷ giá KRW sang TRY hôm nay

Tỷ giá KRW sang TRY tháng 11 năm 2025

KRW/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02944
Đóng cửa
0,02893
Thấp nhất
0,02874
Cao nhất
0,02944
Thay đổi
−1,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,02893−0,00001 · −0,03%
29 thg 11, 20250,02894−0,00006 · −0,22%
28 thg 11, 20250,029+0,00005 · +0,19%
27 thg 11, 20250,02895−0,00012 · −0,43%
26 thg 11, 20250,02907+0,00025 · +0,88%
25 thg 11, 20250,02882+0,00001 · +0,03%
24 thg 11, 20250,02881−0,00007 · −0,24%
23 thg 11, 20250,02888+0,00001 · +0,02%
22 thg 11, 20250,02887+0,00003 · +0,09%
21 thg 11, 20250,02885+0,00001 · +0,05%
20 thg 11, 20250,02883−0,00005 · −0,19%
19 thg 11, 20250,02889+0,00002 · +0,06%
18 thg 11, 20250,02887−0,00017 · −0,58%
17 thg 11, 20250,02904−0,00014 · −0,49%
16 thg 11, 20250,02918+0,00007 · +0,23%
15 thg 11, 20250,02911+0,00010 · +0,36%
14 thg 11, 20250,02901+0,00026 · +0,91%
13 thg 11, 20250,02874−0,00006 · −0,21%
12 thg 11, 20250,02881−0,00005 · −0,18%
11 thg 11, 20250,02886−0,00021 · −0,71%
10 thg 11, 20250,02906+0,00008 · +0,26%
9 thg 11, 20250,028990,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,02899−0,00003 · −0,11%
7 thg 11, 20250,02902−0,00012 · −0,41%
6 thg 11, 20250,02914+0,00008 · +0,28%
5 thg 11, 20250,02906−0,00019 · −0,66%
4 thg 11, 20250,02925−0,00013 · −0,43%
3 thg 11, 20250,02938−0,00006 · −0,20%
2 thg 11, 20250,029440,00000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,02944+0,00002 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.