Tỷ giá TRY sang KRW
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 26,623 KRW1 KRW = 0,03756 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 26,623
- Cao nhất
- 28,066
- Trung bình
- 27,258
- Thay đổi
- −5,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 26,623 | −0,014 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 26,637 | −0,025 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 26,662 | −0,058 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 26,719 | −0,020 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 26,74 | −0,143 · −0,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 26,883 | −0,112 · −0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 26,995 | +0,074 · +0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 26,921 | −0,211 · −0,78% |
| 16 thg 10, 2026 | 27,132 | −0,135 · −0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 27,268 | +0,181 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 27,086 | −0,163 · −0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 27,249 | +0,173 · +0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 27,076 | −0,144 · −0,53% |
| 11 thg 10, 2026 | 27,22 | +0,105 · +0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 27,115 | −0,083 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 27,198 | +0,022 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 27,176 | −0,036 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 27,211 | −0,088 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 27,299 | −0,093 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 27,392 | +0,054 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 27,338 | +0,006 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 27,332 | −0,287 · −1,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 27,619 | −0,074 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 27,693 | +0,042 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 27,651 | −0,070 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 27,721 | −0,007 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 27,728 | +0,016 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 27,712 | +0,004 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 27,708 | −0,109 · −0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 27,817 | −0,250 · −0,89% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY26,62 KRW
- 5 TRY133,11 KRW
- 10 TRY266,23 KRW
- 50 TRY1.331,15 KRW
- 100 TRY2.662,3 KRW
- 500 TRY13.311,48 KRW
- 1.000 TRY26.622,97 KRW
- 5.000 TRY133.114,83 KRW
- 10.000 TRY266.229,66 KRW
- 100 KRW3,76 TRY
- 500 KRW18,78 TRY
- 1.000 KRW37,56 TRY
- 5.000 KRW187,81 TRY
- 10.000 KRW375,62 TRY
- 50.000 KRW1.878,08 TRY
- 100.000 KRW3.756,16 TRY
- 500.000 KRW18.780,78 TRY
- 1.000.000 KRW37.561,55 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 26,623 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,03756 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,14%: thấp nhất 26,623, cao nhất 28,066, trung bình 27,258 KRW cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.