Tỷ giá KRW sang TRY hôm nay

Tỷ giá KRW sang TRY tháng 9 năm 2026

KRW/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03516
Đóng cửa
0,03617
Thấp nhất
0,03516
Cao nhất
0,03626
Thay đổi
+3,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,03617+0,00009 · +0,25%
29 thg 9, 20260,03607+0,00001 · +0,03%
28 thg 9, 20260,03606−0,00002 · −0,06%
27 thg 9, 20260,03609−0,00001 · −0,02%
26 thg 9, 20260,03609+0,00014 · +0,39%
25 thg 9, 20260,03595+0,00032 · +0,90%
24 thg 9, 20260,03563−0,00048 · −1,34%
23 thg 9, 20260,03611+0,00016 · +0,44%
22 thg 9, 20260,03595+0,00069 · +1,96%
21 thg 9, 20260,03526+0,00008 · +0,23%
20 thg 9, 20260,035180,00000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,03518−0,00002 · −0,05%
18 thg 9, 20260,0352−0,00007 · −0,21%
17 thg 9, 20260,03527−0,00038 · −1,06%
16 thg 9, 20260,03565−0,00027 · −0,77%
15 thg 9, 20260,03592−0,00024 · −0,68%
14 thg 9, 20260,03617−0,00002 · −0,07%
13 thg 9, 20260,03619−0,00001 · −0,04%
12 thg 9, 20260,0362+0,00009 · +0,24%
11 thg 9, 20260,03612−0,00015 · −0,41%
10 thg 9, 20260,03626+0,00004 · +0,12%
9 thg 9, 20260,03622+0,00006 · +0,17%
8 thg 9, 20260,03616+0,00017 · +0,47%
7 thg 9, 20260,03599−0,00001 · −0,04%
6 thg 9, 20260,0360,00000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,036+0,00029 · +0,80%
4 thg 9, 20260,03571+0,00014 · +0,39%
3 thg 9, 20260,03558+0,00034 · +0,95%
2 thg 9, 20260,03524+0,00008 · +0,24%
1 thg 9, 20260,03516+0,00006 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.