Tỷ giá KRW sang TRY hôm nay

Tỷ giá KRW sang TRY tháng 10 năm 2026

KRW/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03611
Đóng cửa
0,03765
Thấp nhất
0,03611
Cao nhất
0,03765
Thay đổi
+4,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,03765+0,00011 · +0,30%
25 thg 10, 20260,03754−0,00002 · −0,07%
24 thg 10, 20260,03756+0,00002 · +0,05%
23 thg 10, 20260,03754+0,00003 · +0,09%
22 thg 10, 20260,03751+0,00008 · +0,22%
21 thg 10, 20260,03743+0,00003 · +0,08%
20 thg 10, 20260,0374+0,00020 · +0,54%
19 thg 10, 20260,0372+0,00015 · +0,42%
18 thg 10, 20260,03704−0,00010 · −0,27%
17 thg 10, 20260,03715+0,00029 · +0,78%
16 thg 10, 20260,03686+0,00018 · +0,50%
15 thg 10, 20260,03667−0,00025 · −0,67%
14 thg 10, 20260,03692+0,00022 · +0,60%
13 thg 10, 20260,0367−0,00023 · −0,64%
12 thg 10, 20260,03693+0,00020 · +0,53%
11 thg 10, 20260,03674−0,00014 · −0,39%
10 thg 10, 20260,03688+0,00011 · +0,31%
9 thg 10, 20260,03677−0,00003 · −0,08%
8 thg 10, 20260,0368+0,00005 · +0,13%
7 thg 10, 20260,03675+0,00012 · +0,32%
6 thg 10, 20260,03663+0,00012 · +0,34%
5 thg 10, 20260,03651−0,00007 · −0,20%
4 thg 10, 20260,03658−0,00001 · −0,02%
3 thg 10, 20260,03659+0,00038 · +1,05%
2 thg 10, 20260,03621+0,00010 · +0,27%
1 thg 10, 20260,03611−0,00006 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.