Tỷ giá KRW sang TRY hôm nay

Tỷ giá KRW sang TRY tháng 2 năm 2026

KRW/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02997
Đóng cửa
0,03051
Thấp nhất
0,02969
Cao nhất
0,03084
Thay đổi
+1,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,03051−0,00008 · −0,28%
27 thg 2, 20260,03059−0,00025 · −0,80%
26 thg 2, 20260,03084+0,00029 · +0,96%
25 thg 2, 20260,03055+0,00023 · +0,76%
24 thg 2, 20260,03032−0,00004 · −0,13%
23 thg 2, 20260,03036+0,00006 · +0,19%
22 thg 2, 20260,0303−0,00002 · −0,07%
21 thg 2, 20260,03032+0,00007 · +0,23%
20 thg 2, 20260,03025+0,00007 · +0,25%
19 thg 2, 20260,03018−0,00011 · −0,36%
18 thg 2, 20260,03029+0,00001 · +0,03%
17 thg 2, 20260,03028−0,00003 · −0,10%
16 thg 2, 20260,03031+0,00004 · +0,12%
15 thg 2, 20260,03027−0,00005 · −0,16%
14 thg 2, 20260,03032+0,00002 · +0,08%
13 thg 2, 20260,0303+0,00006 · +0,19%
12 thg 2, 20260,03024+0,00026 · +0,87%
11 thg 2, 20260,02998+0,00001 · +0,02%
10 thg 2, 20260,02997+0,00023 · +0,78%
9 thg 2, 20260,02974+0,00005 · +0,15%
8 thg 2, 20260,02969−0,00010 · −0,34%
7 thg 2, 20260,02979+0,00007 · +0,25%
6 thg 2, 20260,02972−0,00007 · −0,24%
5 thg 2, 20260,02979−0,00021 · −0,69%
4 thg 2, 20260,03+0,00003 · +0,11%
3 thg 2, 20260,02997+0,00011 · +0,35%
2 thg 2, 20260,02986−0,00011 · −0,38%
1 thg 2, 20260,02997+0,00003 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.