Tỷ giá KGS sang EUR hôm nay

Tỷ giá KGS sang EUR tháng 4 năm 2026

KGS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0098853
Đóng cửa
0,0098022
Thấp nhất
0,009678
Cao nhất
0,0099299
Thay đổi
−1,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0098022+0,0000340 · +0,35%
29 thg 4, 20260,0097682+0,0000044 · +0,04%
28 thg 4, 20260,0097639+0,0000067 · +0,07%
27 thg 4, 20260,0097571−0,0000027 · −0,03%
26 thg 4, 20260,00975980,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0097598−0,0000380 · −0,39%
24 thg 4, 20260,0097978+0,0000205 · +0,21%
23 thg 4, 20260,0097774+0,0000402 · +0,41%
22 thg 4, 20260,0097372+0,0000292 · +0,30%
21 thg 4, 20260,009708−0,0000188 · −0,19%
20 thg 4, 20260,0097268+0,0000138 · +0,14%
19 thg 4, 20260,0097130,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,009713+0,0000025 · +0,03%
17 thg 4, 20260,0097105+0,0000325 · +0,34%
16 thg 4, 20260,009678−0,0000283 · −0,29%
15 thg 4, 20260,0097063−0,0000158 · −0,16%
14 thg 4, 20260,0097221−0,0000618 · −0,63%
13 thg 4, 20260,0097839+0,0000332 · +0,34%
12 thg 4, 20260,00975070,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,0097507−0,0000305 · −0,31%
10 thg 4, 20260,0097812−0,0000247 · −0,25%
9 thg 4, 20260,0098058+0,0000087 · +0,09%
8 thg 4, 20260,0097972−0,0001197 · −1,21%
7 thg 4, 20260,0099168−0,0000095 · −0,10%
6 thg 4, 20260,0099263+0,0000004 · 0,00%
5 thg 4, 20260,0099259−0,0000040 · −0,04%
4 thg 4, 20260,0099299+0,0000177 · +0,18%
3 thg 4, 20260,0099122+0,0000101 · +0,10%
2 thg 4, 20260,0099021+0,0000168 · +0,17%
1 thg 4, 20260,0098853−0,0000768 · −0,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.