Tỷ giá KGS sang EUR hôm nay

Tỷ giá KGS sang EUR tháng 11 năm 2025

KGS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0099072
Đóng cửa
0,0098572
Thấp nhất
0,0098259
Cao nhất
0,0099485
Thay đổi
−0,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0098572−0,0000031 · −0,03%
29 thg 11, 20250,0098603−0,0000071 · −0,07%
28 thg 11, 20250,0098674+0,0000231 · +0,23%
27 thg 11, 20250,0098444−0,0000274 · −0,28%
26 thg 11, 20250,0098718−0,0000460 · −0,46%
25 thg 11, 20250,0099177+0,0000052 · +0,05%
24 thg 11, 20250,0099125+0,0000065 · +0,07%
23 thg 11, 20250,009906−0,0000004 · 0,00%
22 thg 11, 20250,0099064+0,0000189 · +0,19%
21 thg 11, 20250,0098875−0,0000095 · −0,10%
20 thg 11, 20250,009897+0,0000243 · +0,25%
19 thg 11, 20250,0098727+0,0000097 · +0,10%
18 thg 11, 20250,009863+0,0000134 · +0,14%
17 thg 11, 20250,0098496+0,0000109 · +0,11%
16 thg 11, 20250,0098387−0,0000021 · −0,02%
15 thg 11, 20250,0098408+0,0000149 · +0,15%
14 thg 11, 20250,0098259−0,0000391 · −0,40%
13 thg 11, 20250,0098651−0,0000109 · −0,11%
12 thg 11, 20250,009876−0,0000196 · −0,20%
11 thg 11, 20250,0098956+0,0000033 · +0,03%
10 thg 11, 20250,0098923+0,0000096 · +0,10%
9 thg 11, 20250,0098827+0,0000002 · 0,00%
8 thg 11, 20250,0098825−0,0000268 · −0,27%
7 thg 11, 20250,0099093−0,0000252 · −0,25%
6 thg 11, 20250,0099345−0,0000140 · −0,14%
5 thg 11, 20250,0099485+0,0000145 · +0,15%
4 thg 11, 20250,009934+0,0000150 · +0,15%
3 thg 11, 20250,0099189+0,0000517 · +0,52%
2 thg 11, 20250,0098672−0,0000400 · −0,40%
1 thg 11, 20250,0099072+0,0000264 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.