Tỷ giá TRY sang EUR
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,01795 EUR1 EUR = 55,697 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01792
- Cao nhất
- 0,01819
- Trung bình
- 0,01802
- Thay đổi
- −0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01795 | +0,00002 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01794 | +0,00001 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01792 | −0,00003 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01796 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01795 | −0,00002 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01797 | −0,00002 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,018 | +0,00005 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01795 | −0,00003 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01798 | −0,00004 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01802 | −0,00004 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01806 | −0,00006 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01813 | +0,00003 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0181 | −0,00003 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01813 | +0,00007 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01806 | +0,00002 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01804 | −0,00009 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01813 | +0,00003 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0181 | −0,00003 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01813 | −0,00006 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01819 | +0,00011 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01808 | −0,00001 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01808 | −0,00001 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01809 | +0,00007 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01802 | +0,00002 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01801 | +0,00004 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01797 | +0,00004 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01793 | −0,00003 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01795 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01795 | −0,00002 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01797 | −0,00002 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,018 EUR
- 5 TRY0,0898 EUR
- 10 TRY0,1795 EUR
- 50 TRY0,8977 EUR
- 100 TRY1,8 EUR
- 500 TRY8,98 EUR
- 1.000 TRY17,95 EUR
- 5.000 TRY89,77 EUR
- 10.000 TRY179,54 EUR
- 1 EUR55,7 TRY
- 5 EUR278,49 TRY
- 10 EUR556,97 TRY
- 50 EUR2.784,86 TRY
- 100 EUR5.569,71 TRY
- 500 EUR27.848,57 TRY
- 1.000 EUR55.697,14 TRY
- 5.000 EUR278.485,69 TRY
- 10.000 EUR556.971,38 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,01795 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 55,697 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,21%: thấp nhất 0,01792, cao nhất 0,01819, trung bình 0,01802 EUR cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.