Tỷ giá KGS sang EUR hôm nay

Tỷ giá KGS sang EUR tháng 1 năm 2026

KGS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0097352
Đóng cửa
0,0096412
Thấp nhất
0,0095339
Cao nhất
0,0098629
Thay đổi
−1,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0096412+0,0000390 · +0,41%
30 thg 1, 20260,0096022+0,0000501 · +0,52%
29 thg 1, 20260,0095521+0,0000181 · +0,19%
28 thg 1, 20260,0095339−0,0000880 · −0,91%
27 thg 1, 20260,009622−0,0000078 · −0,08%
26 thg 1, 20260,0096298−0,0000404 · −0,42%
25 thg 1, 20260,0096702−0,0000010 · −0,01%
24 thg 1, 20260,0096712−0,0000622 · −0,64%
23 thg 1, 20260,0097334−0,0000470 · −0,48%
22 thg 1, 20260,0097805+0,0000315 · +0,32%
21 thg 1, 20260,009749−0,0000735 · −0,75%
20 thg 1, 20260,0098225−0,0000188 · −0,19%
19 thg 1, 20260,0098413−0,0000118 · −0,12%
18 thg 1, 20260,0098531−0,0000098 · −0,10%
17 thg 1, 20260,0098629+0,0000142 · +0,14%
16 thg 1, 20260,0098486+0,0000231 · +0,23%
15 thg 1, 20260,0098256+0,0000001 · 0,00%
14 thg 1, 20260,0098255+0,0000163 · +0,17%
13 thg 1, 20260,0098092−0,0000010 · −0,01%
12 thg 1, 20260,0098102−0,0000203 · −0,21%
11 thg 1, 20260,0098306+0,0000050 · +0,05%
10 thg 1, 20260,0098255+0,0000074 · +0,08%
9 thg 1, 20260,0098181+0,0000233 · +0,24%
8 thg 1, 20260,0097948+0,0000223 · +0,23%
7 thg 1, 20260,0097725+0,0000190 · +0,19%
6 thg 1, 20260,0097535−0,0000251 · −0,26%
5 thg 1, 20260,0097785+0,0000302 · +0,31%
4 thg 1, 20260,0097484−0,0000007 · −0,01%
3 thg 1, 20260,0097491+0,0000240 · +0,25%
2 thg 1, 20260,0097251−0,0000102 · −0,10%
1 thg 1, 20260,0097352−0,0000041 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.