Tỷ giá KGS sang EUR hôm nay

Tỷ giá KGS sang EUR tháng 10 năm 2026

KGS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0101
Đóng cửa
0,01023
Thấp nhất
0,0101
Cao nhất
0,01023
Thay đổi
+1,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,01023+0,00005 · +0,45%
26 thg 10, 20260,01019−0,00002 · −0,18%
25 thg 10, 20260,010210,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01021+0,00001 · +0,09%
23 thg 10, 20260,0102+0,00003 · +0,26%
22 thg 10, 20260,01017−0,00001 · −0,13%
21 thg 10, 20260,01018+0,00001 · +0,07%
20 thg 10, 20260,01018−0,00001 · −0,06%
19 thg 10, 20260,01018+0,00001 · +0,08%
18 thg 10, 20260,010170,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,010170,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01017−0,00001 · −0,11%
15 thg 10, 20260,01019−0,00001 · −0,12%
14 thg 10, 20260,0102−0,00003 · −0,31%
13 thg 10, 20260,01023+0,00002 · +0,20%
12 thg 10, 20260,010210,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,010210,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01021+0,00003 · +0,32%
9 thg 10, 20260,01017−0,00003 · −0,30%
8 thg 10, 20260,0102+0,00002 · +0,23%
7 thg 10, 20260,01018−0,00001 · −0,14%
6 thg 10, 20260,0102−0,00003 · −0,28%
5 thg 10, 20260,01022+0,00007 · +0,67%
4 thg 10, 20260,010160,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,010160,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,01016+0,00006 · +0,56%
1 thg 10, 20260,0101+0,00001 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.