Tỷ giá JPY sang PLN
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,02506 PLN1 PLN = 39,908 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02433
- Cao nhất
- 0,02506
- Trung bình
- 0,02461
- Thay đổi
- +2,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02506 | +0,00018 · +0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02488 | +0,00030 · +1,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02457 | −0,00003 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0246 | +0,00004 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02456 | −0,00007 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02463 | +0,00002 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0246 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0246 | −0,00003 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02463 | −0,00005 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02468 | +0,00004 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02464 | −0,00016 · −0,63% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0248 | +0,00006 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02473 | −0,00001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02474 | +0,00001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02473 | +0,00010 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02463 | −0,00007 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0247 | +0,00011 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02459 | −0,00012 · −0,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0247 | −0,00012 · −0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02482 | +0,00014 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02468 | +0,00001 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02467 | +0,00003 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02464 | +0,00028 · +1,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02435 | −0,00018 · −0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02453 | +0,00009 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02444 | +0,00010 · +0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02434 | −0,00003 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02438 | −0,00002 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0244 | +0,00007 · +0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02433 | −0,00003 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,2506 PLN
- 50 JPY1,25 PLN
- 100 JPY2,51 PLN
- 500 JPY12,53 PLN
- 1.000 JPY25,06 PLN
- 5.000 JPY125,29 PLN
- 10.000 JPY250,58 PLN
- 50.000 JPY1.252,88 PLN
- 100.000 JPY2.505,75 PLN
- 1 PLN39,91 JPY
- 5 PLN199,54 JPY
- 10 PLN399,08 JPY
- 50 PLN1.995,41 JPY
- 100 PLN3.990,81 JPY
- 500 PLN19.954,07 JPY
- 1.000 PLN39.908,15 JPY
- 5.000 PLN199.540,74 JPY
- 10.000 PLN399.081,47 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,02506 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 39,908 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,86%: thấp nhất 0,02433, cao nhất 0,02506, trung bình 0,02461 PLN cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.