Tỷ giá TRY sang PLN
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,07905 PLN1 PLN = 12,649 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07811
- Cao nhất
- 0,07981
- Trung bình
- 0,07888
- Thay đổi
- +0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,07905 | +0,00053 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07853 | +0,00042 · +0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07811 | −0,00031 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07842 | +0,00002 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07839 | −0,00018 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07857 | −0,00007 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07864 | +0,00023 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07841 | −0,00014 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07855 | −0,00016 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07872 | −0,00021 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07892 | −0,00059 · −0,74% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07951 | +0,00011 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07941 | −0,00014 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07954 | +0,00034 · +0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0792 | +0,00026 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07894 | −0,00045 · −0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0794 | +0,00022 · +0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07918 | −0,00025 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07943 | −0,00038 · −0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07981 | +0,00052 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07929 | +0,00005 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07924 | +0,00007 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07917 | +0,00053 · +0,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07864 | −0,00002 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07866 | +0,00010 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07856 | +0,00016 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0784 | −0,00002 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07842 | −0,00007 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07849 | −0,00025 · −0,32% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07874 | −0,00003 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0791 PLN
- 5 TRY0,3953 PLN
- 10 TRY0,7905 PLN
- 50 TRY3,95 PLN
- 100 TRY7,91 PLN
- 500 TRY39,53 PLN
- 1.000 TRY79,05 PLN
- 5.000 TRY395,27 PLN
- 10.000 TRY790,55 PLN
- 1 PLN12,65 TRY
- 5 PLN63,25 TRY
- 10 PLN126,49 TRY
- 50 PLN632,47 TRY
- 100 PLN1.264,94 TRY
- 500 PLN6.324,72 TRY
- 1.000 PLN12.649,43 TRY
- 5.000 PLN63.247,17 TRY
- 10.000 PLN126.494,34 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,07905 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 12,649 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,35%: thấp nhất 0,07811, cao nhất 0,07981, trung bình 0,07888 PLN cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.