Tỷ giá JPY sang PLN hôm nay

Tỷ giá JPY sang PLN tháng 11 năm 2025

JPY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02395
Đóng cửa
0,02339
Thấp nhất
0,02331
Cao nhất
0,02421
Thay đổi
−1,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,023390,00000 · 0,00%
29 thg 11, 20250,02339+0,00005 · +0,19%
28 thg 11, 20250,02335−0,00001 · −0,05%
27 thg 11, 20250,02336−0,00003 · −0,14%
26 thg 11, 20250,02339−0,00006 · −0,27%
25 thg 11, 20250,02345−0,00003 · −0,14%
24 thg 11, 20250,02349−0,00005 · −0,20%
23 thg 11, 20250,02353−0,00002 · −0,07%
22 thg 11, 20250,02355+0,00023 · +1,00%
21 thg 11, 20250,02332+0,00001 · +0,03%
20 thg 11, 20250,02331−0,00026 · −1,12%
19 thg 11, 20250,02357+0,00004 · +0,19%
18 thg 11, 20250,02353−0,00002 · −0,10%
17 thg 11, 20250,02355+0,00001 · +0,03%
16 thg 11, 20250,02355+0,00001 · +0,02%
15 thg 11, 20250,02354−0,00001 · −0,02%
14 thg 11, 20250,02355−0,00006 · −0,26%
13 thg 11, 20250,02361−0,00009 · −0,38%
12 thg 11, 20250,0237−0,00006 · −0,24%
11 thg 11, 20250,02375−0,00010 · −0,40%
10 thg 11, 20250,02385−0,00004 · −0,18%
9 thg 11, 20250,023890,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,02389−0,00017 · −0,69%
7 thg 11, 20250,02405+0,00002 · +0,08%
6 thg 11, 20250,02403−0,00018 · −0,74%
5 thg 11, 20250,02421+0,00026 · +1,07%
4 thg 11, 20250,023960,00000 · 0,00%
3 thg 11, 20250,02396+0,00002 · +0,08%
2 thg 11, 20250,023940,00000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,02395+0,00010 · +0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.