Tỷ giá JPY sang PLN hôm nay

Tỷ giá JPY sang PLN tháng 3 năm 2026

JPY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02291
Đóng cửa
0,02339
Thấp nhất
0,02291
Cao nhất
0,0235
Thay đổi
+2,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,02339+0,00011 · +0,48%
30 thg 3, 20260,02328+0,00005 · +0,22%
29 thg 3, 20260,023220,00000 · 0,00%
28 thg 3, 20260,02322−0,00003 · −0,11%
27 thg 3, 20260,02325+0,00004 · +0,19%
26 thg 3, 20260,0232+0,00004 · +0,15%
25 thg 3, 20260,02317−0,00003 · −0,11%
24 thg 3, 20260,0232−0,00002 · −0,09%
23 thg 3, 20260,02322+0,00002 · +0,07%
22 thg 3, 20260,02320,00000 · 0,00%
21 thg 3, 20260,0232−0,00011 · −0,49%
20 thg 3, 20260,02332+0,00003 · +0,12%
19 thg 3, 20260,02329+0,00004 · +0,19%
18 thg 3, 20260,02324−0,00009 · −0,38%
17 thg 3, 20260,02333−0,00005 · −0,21%
16 thg 3, 20260,02338−0,00009 · −0,37%
15 thg 3, 20260,02347+0,00004 · +0,16%
14 thg 3, 20260,02343+0,00015 · +0,63%
13 thg 3, 20260,02328+0,00008 · +0,34%
12 thg 3, 20260,02321+0,00003 · +0,12%
11 thg 3, 20260,02318−0,00004 · −0,16%
10 thg 3, 20260,02321−0,00028 · −1,18%
9 thg 3, 20260,02349+0,00023 · +1,01%
8 thg 3, 20260,02326−0,00005 · −0,21%
7 thg 3, 20260,02331−0,00003 · −0,13%
6 thg 3, 20260,02334−0,00011 · −0,46%
5 thg 3, 20260,02345−0,00005 · −0,22%
4 thg 3, 20260,0235+0,00045 · +1,97%
3 thg 3, 20260,02304+0,00012 · +0,53%
2 thg 3, 20260,02292+0,00002 · +0,07%
1 thg 3, 20260,022910,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.