Tỷ giá JPY sang PLN hôm nay

Tỷ giá JPY sang PLN tháng 2 năm 2026

JPY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02297
Đóng cửa
0,02291
Thấp nhất
0,02272
Cao nhất
0,02326
Thay đổi
−0,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,02291−0,00006 · −0,27%
27 thg 2, 20260,02297+0,00008 · +0,36%
26 thg 2, 20260,02288−0,00011 · −0,46%
25 thg 2, 20260,02299−0,00013 · −0,55%
24 thg 2, 20260,02312−0,00003 · −0,14%
23 thg 2, 20260,02315+0,00004 · +0,17%
22 thg 2, 20260,02311+0,00001 · +0,04%
21 thg 2, 20260,0231−0,00005 · −0,21%
20 thg 2, 20260,02315+0,00006 · +0,24%
19 thg 2, 20260,02309−0,00010 · −0,41%
18 thg 2, 20260,02319−0,00005 · −0,20%
17 thg 2, 20260,02324+0,00005 · +0,23%
16 thg 2, 20260,02318−0,00005 · −0,22%
15 thg 2, 20260,02323+0,00001 · +0,03%
14 thg 2, 20260,02323+0,00003 · +0,14%
13 thg 2, 20260,02319−0,00006 · −0,27%
12 thg 2, 20260,02326+0,00021 · +0,91%
11 thg 2, 20260,02305+0,00032 · +1,42%
10 thg 2, 20260,02272−0,00002 · −0,09%
9 thg 2, 20260,02275+0,00003 · +0,12%
8 thg 2, 20260,022720,00000 · 0,00%
7 thg 2, 20260,02272−0,00015 · −0,64%
6 thg 2, 20260,02286+0,00006 · +0,28%
5 thg 2, 20260,0228−0,00008 · −0,33%
4 thg 2, 20260,02287−0,00013 · −0,56%
3 thg 2, 20260,023+0,00010 · +0,43%
2 thg 2, 20260,02291−0,00007 · −0,30%
1 thg 2, 20260,02297+0,00002 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.