Tỷ giá JPY sang PLN hôm nay

Tỷ giá JPY sang PLN tháng 10 năm 2026

JPY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02435
Đóng cửa
0,02502
Thấp nhất
0,02435
Cao nhất
0,02506
Thay đổi
+1,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,02502−0,00004 · −0,16%
25 thg 10, 20260,025060,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,02506+0,00018 · +0,73%
23 thg 10, 20260,02488+0,00030 · +1,23%
22 thg 10, 20260,02457−0,00003 · −0,12%
21 thg 10, 20260,0246+0,00004 · +0,17%
20 thg 10, 20260,02456−0,00007 · −0,27%
19 thg 10, 20260,02463+0,00002 · +0,10%
18 thg 10, 20260,02460,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0246−0,00003 · −0,12%
16 thg 10, 20260,02463−0,00005 · −0,20%
15 thg 10, 20260,02468+0,00004 · +0,16%
14 thg 10, 20260,02464−0,00016 · −0,63%
13 thg 10, 20260,0248+0,00006 · +0,26%
12 thg 10, 20260,02473−0,00001 · −0,04%
11 thg 10, 20260,02474+0,00001 · +0,06%
10 thg 10, 20260,02473+0,00010 · +0,40%
9 thg 10, 20260,02463−0,00007 · −0,27%
8 thg 10, 20260,0247+0,00011 · +0,45%
7 thg 10, 20260,02459−0,00012 · −0,48%
6 thg 10, 20260,0247−0,00012 · −0,47%
5 thg 10, 20260,02482+0,00014 · +0,56%
4 thg 10, 20260,02468+0,00001 · +0,06%
3 thg 10, 20260,02467+0,00003 · +0,13%
2 thg 10, 20260,02464+0,00028 · +1,16%
1 thg 10, 20260,02435−0,00018 · −0,74%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.