Tỷ giá JPY sang PLN hôm nay

Tỷ giá JPY sang PLN tháng 12 năm 2025

JPY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02347
Đóng cửa
0,02299
Thấp nhất
0,02277
Cao nhất
0,02347
Thay đổi
−1,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,02299+0,00001 · +0,02%
30 thg 12, 20250,02299+0,00013 · +0,56%
29 thg 12, 20250,022860,00000 · 0,00%
28 thg 12, 20250,02286−0,00001 · −0,02%
27 thg 12, 20250,02287−0,00002 · −0,07%
26 thg 12, 20250,02289−0,00008 · −0,36%
25 thg 12, 20250,02297−0,00002 · −0,08%
24 thg 12, 20250,02299+0,00009 · +0,39%
23 thg 12, 20250,0229+0,00009 · +0,37%
22 thg 12, 20250,02281+0,00004 · +0,18%
21 thg 12, 20250,02277−0,00001 · −0,02%
20 thg 12, 20250,02278−0,00023 · −1,02%
19 thg 12, 20250,02301−0,00003 · −0,14%
18 thg 12, 20250,02304−0,00016 · −0,70%
17 thg 12, 20250,0232+0,00002 · +0,11%
16 thg 12, 20250,02318+0,00006 · +0,28%
15 thg 12, 20250,02311+0,00002 · +0,08%
14 thg 12, 20250,02310,00000 · 0,00%
13 thg 12, 20250,0231−0,00003 · −0,12%
12 thg 12, 20250,02313−0,00007 · −0,32%
11 thg 12, 20250,0232−0,00014 · −0,61%
9 thg 12, 20250,02335−0,00008 · −0,36%
8 thg 12, 20250,02343+0,00005 · +0,20%
7 thg 12, 20250,023380,00000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,02339−0,00005 · −0,20%
5 thg 12, 20250,02343+0,00010 · +0,43%
4 thg 12, 20250,02333−0,00003 · −0,11%
3 thg 12, 20250,02336−0,00005 · −0,22%
2 thg 12, 20250,02341−0,00006 · −0,26%
1 thg 12, 20250,02347+0,00008 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.