Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang UAH

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 14,607 UAH1 UAH = 0,06846 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
14,488
Cao nhất
14,792
Trung bình
14,634
Thay đổi
−1,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202614,607+0,119 · +0,82%
23 thg 10, 202614,488−0,062 · −0,43%
22 thg 10, 202614,55−0,028 · −0,19%
21 thg 10, 202614,578+0,002 · +0,02%
20 thg 10, 202614,576+0,062 · +0,43%
19 thg 10, 202614,514−0,023 · −0,16%
18 thg 10, 202614,537+0,028 · +0,19%
17 thg 10, 202614,51−0,019 · −0,13%
16 thg 10, 202614,529−0,002 · −0,01%
15 thg 10, 202614,531−0,169 · −1,15%
14 thg 10, 202614,699+0,078 · +0,54%
13 thg 10, 202614,621−0,024 · −0,16%
12 thg 10, 202614,645−0,002 · −0,01%
11 thg 10, 202614,647−0,014 · −0,09%
10 thg 10, 202614,66−0,055 · −0,38%
9 thg 10, 202614,716+0,093 · +0,63%
8 thg 10, 202614,623−0,070 · −0,47%
7 thg 10, 202614,693−0,035 · −0,24%
6 thg 10, 202614,728−0,009 · −0,06%
5 thg 10, 202614,736+0,103 · +0,71%
4 thg 10, 202614,633−0,098 · −0,67%
3 thg 10, 202614,731+0,105 · +0,72%
2 thg 10, 202614,626+0,047 · +0,32%
1 thg 10, 202614,579−0,021 · −0,15%
30 thg 9, 202614,601−0,015 · −0,10%
29 thg 9, 202614,616−0,074 · −0,50%
28 thg 9, 202614,689−0,103 · −0,69%
27 thg 9, 202614,792+0,095 · +0,64%
26 thg 9, 202614,697−0,065 · −0,44%
25 thg 9, 202614,762+0,008 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS14,61 UAH
  • 5 ILS73,03 UAH
  • 10 ILS146,07 UAH
  • 50 ILS730,34 UAH
  • 100 ILS1.460,68 UAH
  • 500 ILS7.303,38 UAH
  • 1.000 ILS14.606,76 UAH
  • 5.000 ILS73.033,82 UAH
  • 10.000 ILS146.067,64 UAH
  • 10 UAH0,6846 ILS
  • 50 UAH3,42 ILS
  • 100 UAH6,85 ILS
  • 500 UAH34,23 ILS
  • 1.000 UAH68,46 ILS
  • 5.000 UAH342,31 ILS
  • 10.000 UAH684,61 ILS
  • 50.000 UAH3.423,07 ILS
  • 100.000 UAH6.846,14 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 14,607 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,06846 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,00%: thấp nhất 14,488, cao nhất 14,792, trung bình 14,634 UAH cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.