Tỷ giá ILS sang UAH hôm nay

Tỷ giá ILS sang UAH tháng 6 năm 2026

ILS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,775
Đóng cửa
15,013
Thấp nhất
14,925
Cao nhất
15,775
Thay đổi
−4,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202615,013+0,069 · +0,46%
29 thg 6, 202614,943+0,002 · +0,01%
28 thg 6, 202614,942+0,010 · +0,07%
27 thg 6, 202614,932−0,076 · −0,51%
26 thg 6, 202615,008−0,034 · −0,23%
25 thg 6, 202615,042+0,060 · +0,40%
24 thg 6, 202614,982−0,098 · −0,65%
23 thg 6, 202615,08−0,085 · −0,56%
22 thg 6, 202615,165−0,017 · −0,11%
21 thg 6, 202615,182+0,010 · +0,06%
20 thg 6, 202615,173−0,038 · −0,25%
19 thg 6, 202615,21−0,081 · −0,53%
18 thg 6, 202615,291−0,085 · −0,55%
17 thg 6, 202615,376−0,025 · −0,16%
16 thg 6, 202615,401−0,015 · −0,10%
15 thg 6, 202615,416+0,070 · +0,46%
14 thg 6, 202615,346−0,025 · −0,16%
13 thg 6, 202615,371+0,111 · +0,73%
12 thg 6, 202615,26+0,107 · +0,71%
11 thg 6, 202615,153−0,011 · −0,07%
10 thg 6, 202615,164−0,042 · −0,28%
9 thg 6, 202615,207+0,281 · +1,89%
8 thg 6, 202614,925−0,186 · −1,23%
7 thg 6, 202615,111+0,137 · +0,91%
6 thg 6, 202614,974−0,319 · −2,08%
5 thg 6, 202615,293−0,152 · −0,99%
4 thg 6, 202615,445−0,088 · −0,57%
3 thg 6, 202615,533−0,172 · −1,10%
2 thg 6, 202615,706−0,069 · −0,44%
1 thg 6, 202615,775+0,022 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.