Tỷ giá ILS sang UAH hôm nay

Tỷ giá ILS sang UAH tháng 11 năm 2025

ILS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,911
Đóng cửa
12,947
Thấp nhất
12,81
Cao nhất
13,164
Thay đổi
+0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202512,947−0,031 · −0,24%
29 thg 11, 202512,978+0,037 · +0,28%
28 thg 11, 202512,942−0,003 · −0,02%
27 thg 11, 202512,944+0,044 · +0,34%
26 thg 11, 202512,90−0,113 · −0,87%
25 thg 11, 202513,013+0,120 · +0,93%
24 thg 11, 202512,893+0,024 · +0,18%
23 thg 11, 202512,869+0,025 · +0,20%
22 thg 11, 202512,844−0,026 · −0,20%
21 thg 11, 202512,87−0,019 · −0,14%
20 thg 11, 202512,888+0,012 · +0,10%
19 thg 11, 202512,876−0,054 · −0,42%
18 thg 11, 202512,93−0,095 · −0,73%
17 thg 11, 202513,024+0,026 · +0,20%
16 thg 11, 202512,998−0,013 · −0,10%
15 thg 11, 202513,012−0,012 · −0,09%
14 thg 11, 202513,024−0,141 · −1,07%
13 thg 11, 202513,164+0,113 · +0,87%
12 thg 11, 202513,051+0,023 · +0,18%
11 thg 11, 202513,028+0,120 · +0,93%
10 thg 11, 202512,908+0,035 · +0,27%
9 thg 11, 202512,873+0,006 · +0,05%
8 thg 11, 202512,867−0,011 · −0,09%
7 thg 11, 202512,879−0,056 · −0,43%
6 thg 11, 202512,934+0,124 · +0,97%
5 thg 11, 202512,81−0,083 · −0,65%
4 thg 11, 202512,894+0,002 · +0,02%
3 thg 11, 202512,892−0,019 · −0,15%
2 thg 11, 202512,9110,000 · 0,00%
1 thg 11, 202512,9110,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.