Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang ILS

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,06874 ILS1 ILS = 14,547 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06761
Cao nhất
0,06902
Trung bình
0,06837
Thay đổi
+1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06874+0,00028 · +0,41%
24 thg 10, 20260,06846−0,00056 · −0,81%
23 thg 10, 20260,06902+0,00030 · +0,43%
22 thg 10, 20260,06873+0,00013 · +0,19%
21 thg 10, 20260,06859−0,00001 · −0,02%
20 thg 10, 20260,0686−0,00029 · −0,43%
19 thg 10, 20260,0689+0,00011 · +0,16%
18 thg 10, 20260,06879−0,00013 · −0,19%
17 thg 10, 20260,06892+0,00009 · +0,13%
16 thg 10, 20260,06883+0,00001 · +0,01%
15 thg 10, 20260,06882+0,00079 · +1,16%
14 thg 10, 20260,06803−0,00036 · −0,53%
13 thg 10, 20260,06839+0,00011 · +0,16%
12 thg 10, 20260,06828+0,00001 · +0,01%
11 thg 10, 20260,06828+0,00006 · +0,09%
10 thg 10, 20260,06821+0,00026 · +0,38%
9 thg 10, 20260,06795−0,00043 · −0,63%
8 thg 10, 20260,06839+0,00032 · +0,48%
7 thg 10, 20260,06806+0,00016 · +0,24%
6 thg 10, 20260,0679+0,00004 · +0,06%
5 thg 10, 20260,06786−0,00048 · −0,70%
4 thg 10, 20260,06834+0,00045 · +0,67%
3 thg 10, 20260,06789−0,00049 · −0,71%
2 thg 10, 20260,06837−0,00022 · −0,32%
1 thg 10, 20260,06859+0,00010 · +0,15%
30 thg 9, 20260,06849+0,00007 · +0,10%
29 thg 9, 20260,06842+0,00034 · +0,50%
28 thg 9, 20260,06808+0,00047 · +0,70%
27 thg 9, 20260,06761−0,00044 · −0,64%
26 thg 9, 20260,06804+0,00030 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,6874 ILS
  • 50 UAH3,44 ILS
  • 100 UAH6,87 ILS
  • 500 UAH34,37 ILS
  • 1.000 UAH68,74 ILS
  • 5.000 UAH343,72 ILS
  • 10.000 UAH687,43 ILS
  • 50.000 UAH3.437,16 ILS
  • 100.000 UAH6.874,32 ILS
  • 1 ILS14,55 UAH
  • 5 ILS72,73 UAH
  • 10 ILS145,47 UAH
  • 50 ILS727,35 UAH
  • 100 ILS1.454,69 UAH
  • 500 ILS7.273,45 UAH
  • 1.000 ILS14.546,9 UAH
  • 5.000 ILS72.734,5 UAH
  • 10.000 ILS145.469,01 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,06874 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 14,547 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,48%: thấp nhất 0,06761, cao nhất 0,06902, trung bình 0,06837 ILS cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.