Tỷ giá ILS sang UAH hôm nay

Tỷ giá ILS sang UAH tháng 10 năm 2026

ILS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,579
Đóng cửa
14,575
Thấp nhất
14,488
Cao nhất
14,736
Thay đổi
−0,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202614,575+0,028 · +0,19%
25 thg 10, 202614,547−0,060 · −0,41%
24 thg 10, 202614,607+0,119 · +0,82%
23 thg 10, 202614,488−0,062 · −0,43%
22 thg 10, 202614,55−0,028 · −0,19%
21 thg 10, 202614,578+0,002 · +0,02%
20 thg 10, 202614,576+0,062 · +0,43%
19 thg 10, 202614,514−0,023 · −0,16%
18 thg 10, 202614,537+0,028 · +0,19%
17 thg 10, 202614,51−0,019 · −0,13%
16 thg 10, 202614,529−0,002 · −0,01%
15 thg 10, 202614,531−0,169 · −1,15%
14 thg 10, 202614,699+0,078 · +0,54%
13 thg 10, 202614,621−0,024 · −0,16%
12 thg 10, 202614,645−0,002 · −0,01%
11 thg 10, 202614,647−0,014 · −0,09%
10 thg 10, 202614,66−0,055 · −0,38%
9 thg 10, 202614,716+0,093 · +0,63%
8 thg 10, 202614,623−0,070 · −0,47%
7 thg 10, 202614,693−0,035 · −0,24%
6 thg 10, 202614,728−0,009 · −0,06%
5 thg 10, 202614,736+0,103 · +0,71%
4 thg 10, 202614,633−0,098 · −0,67%
3 thg 10, 202614,731+0,105 · +0,72%
2 thg 10, 202614,626+0,047 · +0,32%
1 thg 10, 202614,579−0,021 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.