Tỷ giá ILS sang INR
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 30,573 INR1 INR = 0,03271 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 30,456
- Cao nhất
- 31,632
- Trung bình
- 31,124
- Thay đổi
- −2,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 30,573 | −0,001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 30,574 | +0,118 · +0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 30,456 | −0,034 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 30,491 | −0,120 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 30,611 | −0,055 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 30,666 | +0,067 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 30,599 | −0,172 · −0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 30,771 | +0,081 · +0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 30,69 | +0,044 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 30,646 | −0,001 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 30,647 | −0,304 · −0,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 30,951 | +0,046 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 30,904 | −0,322 · −1,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 31,226 | −0,333 · −1,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 31,559 | +0,026 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 31,533 | −0,099 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 31,632 | +0,076 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 31,556 | −0,073 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 31,629 | +0,101 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 31,528 | −0,074 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 31,602 | +0,243 · +0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 31,359 | −0,151 · −0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 31,51 | +0,144 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 31,365 | +0,079 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 31,286 | +0,013 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 31,273 | +0,013 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 31,26 | −0,201 · −0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 31,461 | −0,108 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 31,569 | +0,148 · +0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 31,421 | −0,072 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS30,57 INR
- 5 ILS152,87 INR
- 10 ILS305,73 INR
- 50 ILS1.528,67 INR
- 100 ILS3.057,35 INR
- 500 ILS15.286,73 INR
- 1.000 ILS30.573,46 INR
- 5.000 ILS152.867,3 INR
- 10.000 ILS305.734,6 INR
- 10 INR0,3271 ILS
- 50 INR1,64 ILS
- 100 INR3,27 ILS
- 500 INR16,35 ILS
- 1.000 INR32,71 ILS
- 5.000 INR163,54 ILS
- 10.000 INR327,08 ILS
- 50.000 INR1.635,41 ILS
- 100.000 INR3.270,81 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 30,573 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,03271 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,92%: thấp nhất 30,456, cao nhất 31,632, trung bình 31,124 INR cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.