Tỷ giá ILS sang INR hôm nay

Tỷ giá ILS sang INR tháng 9 năm 2026

ILS/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,749
Đóng cửa
31,273
Thấp nhất
31,154
Cao nhất
31,811
Thay đổi
−2,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202631,273+0,013 · +0,04%
29 thg 9, 202631,26−0,201 · −0,64%
28 thg 9, 202631,461−0,108 · −0,34%
27 thg 9, 202631,569+0,148 · +0,47%
26 thg 9, 202631,421−0,072 · −0,23%
25 thg 9, 202631,493+0,011 · +0,03%
24 thg 9, 202631,482−0,329 · −1,03%
23 thg 9, 202631,811+0,023 · +0,07%
22 thg 9, 202631,789+0,225 · +0,71%
21 thg 9, 202631,564−0,011 · −0,04%
20 thg 9, 202631,575−0,034 · −0,11%
19 thg 9, 202631,609+0,054 · +0,17%
18 thg 9, 202631,555+0,050 · +0,16%
17 thg 9, 202631,505−0,092 · −0,29%
16 thg 9, 202631,598+0,090 · +0,29%
15 thg 9, 202631,507+0,055 · +0,17%
14 thg 9, 202631,453−0,187 · −0,59%
13 thg 9, 202631,64+0,059 · +0,19%
12 thg 9, 202631,581+0,218 · +0,70%
11 thg 9, 202631,363−0,158 · −0,50%
10 thg 9, 202631,52+0,038 · +0,12%
9 thg 9, 202631,482+0,038 · +0,12%
8 thg 9, 202631,444+0,100 · +0,32%
7 thg 9, 202631,345−0,011 · −0,04%
6 thg 9, 202631,356+0,008 · +0,03%
5 thg 9, 202631,347−0,063 · −0,20%
4 thg 9, 202631,41+0,256 · +0,82%
3 thg 9, 202631,154−0,118 · −0,38%
2 thg 9, 202631,271−0,478 · −1,50%
1 thg 9, 202631,749−0,165 · −0,52%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.