Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang ILS

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,03271 ILS1 ILS = 30,573 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03161
Cao nhất
0,03283
Trung bình
0,03214
Thay đổi
+3,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,032710,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,03271−0,00013 · −0,38%
23 thg 10, 20260,03283+0,00004 · +0,11%
22 thg 10, 20260,0328+0,00013 · +0,39%
21 thg 10, 20260,03267+0,00006 · +0,18%
20 thg 10, 20260,03261−0,00007 · −0,22%
19 thg 10, 20260,03268+0,00018 · +0,56%
18 thg 10, 20260,0325−0,00009 · −0,26%
17 thg 10, 20260,03258−0,00005 · −0,14%
16 thg 10, 20260,032630,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,03263+0,00032 · +0,99%
14 thg 10, 20260,03231−0,00005 · −0,15%
13 thg 10, 20260,03236+0,00033 · +1,04%
12 thg 10, 20260,03202+0,00034 · +1,07%
11 thg 10, 20260,03169−0,00003 · −0,08%
10 thg 10, 20260,03171+0,00010 · +0,31%
9 thg 10, 20260,03161−0,00008 · −0,24%
8 thg 10, 20260,03169+0,00007 · +0,23%
7 thg 10, 20260,03162−0,00010 · −0,32%
6 thg 10, 20260,03172+0,00007 · +0,23%
5 thg 10, 20260,03164−0,00025 · −0,77%
4 thg 10, 20260,03189+0,00015 · +0,48%
3 thg 10, 20260,03174−0,00015 · −0,46%
2 thg 10, 20260,03188−0,00008 · −0,25%
1 thg 10, 20260,03196−0,00001 · −0,04%
30 thg 9, 20260,03198−0,00001 · −0,04%
29 thg 9, 20260,03199+0,00020 · +0,64%
28 thg 9, 20260,03178+0,00011 · +0,34%
27 thg 9, 20260,03168−0,00015 · −0,47%
26 thg 9, 20260,03183+0,00007 · +0,23%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,3271 ILS
  • 50 INR1,64 ILS
  • 100 INR3,27 ILS
  • 500 INR16,35 ILS
  • 1.000 INR32,71 ILS
  • 5.000 INR163,54 ILS
  • 10.000 INR327,08 ILS
  • 50.000 INR1.635,41 ILS
  • 100.000 INR3.270,81 ILS
  • 1 ILS30,57 INR
  • 5 ILS152,87 INR
  • 10 ILS305,73 INR
  • 50 ILS1.528,67 INR
  • 100 ILS3.057,35 INR
  • 500 ILS15.286,73 INR
  • 1.000 ILS30.573,46 INR
  • 5.000 ILS152.867,3 INR
  • 10.000 ILS305.734,6 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,03271 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 30,573 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,01%: thấp nhất 0,03161, cao nhất 0,03283, trung bình 0,03214 ILS cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.