Tỷ giá ILS sang INR hôm nay

Tỷ giá ILS sang INR tháng 12 năm 2025

ILS/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
27,421
Đóng cửa
28,253
Thấp nhất
27,421
Cao nhất
28,269
Thay đổi
+3,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202528,253+0,017 · +0,06%
30 thg 12, 202528,236+0,060 · +0,21%
29 thg 12, 202528,176+0,029 · +0,10%
28 thg 12, 202528,147+0,006 · +0,02%
27 thg 12, 202528,141−0,101 · −0,36%
26 thg 12, 202528,243+0,058 · +0,21%
25 thg 12, 202528,185+0,050 · +0,18%
24 thg 12, 202528,134+0,084 · +0,30%
23 thg 12, 202528,051+0,093 · +0,33%
22 thg 12, 202527,958+0,006 · +0,02%
21 thg 12, 202527,951+0,017 · +0,06%
20 thg 12, 202527,934−0,193 · −0,69%
19 thg 12, 202528,127+0,090 · +0,32%
18 thg 12, 202528,037−0,148 · −0,52%
17 thg 12, 202528,185−0,084 · −0,30%
16 thg 12, 202528,269+0,121 · +0,43%
15 thg 12, 202528,148−0,052 · −0,19%
14 thg 12, 202528,201+0,074 · +0,26%
13 thg 12, 202528,126−0,012 · −0,04%
12 thg 12, 202528,138+0,198 · +0,71%
11 thg 12, 202527,94−0,056 · −0,20%
9 thg 12, 202527,996+0,172 · +0,62%
8 thg 12, 202527,824−0,035 · −0,12%
7 thg 12, 202527,859+0,056 · +0,20%
6 thg 12, 202527,803+0,051 · +0,18%
5 thg 12, 202527,752−0,162 · −0,58%
4 thg 12, 202527,914+0,266 · +0,96%
3 thg 12, 202527,648+0,157 · +0,57%
2 thg 12, 202527,492+0,071 · +0,26%
1 thg 12, 202527,421+0,022 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.