Tỷ giá ILS sang INR hôm nay

Tỷ giá ILS sang INR tháng 1 năm 2026

ILS/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,214
Đóng cửa
29,482
Thấp nhất
28,214
Cao nhất
29,796
Thay đổi
+4,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202629,482−0,314 · −1,06%
30 thg 1, 202629,796+0,059 · +0,20%
29 thg 1, 202629,737+0,122 · +0,41%
28 thg 1, 202629,615+0,188 · +0,64%
27 thg 1, 202629,427+0,224 · +0,77%
26 thg 1, 202629,203−0,107 · −0,36%
25 thg 1, 202629,31+0,098 · +0,34%
24 thg 1, 202629,211+0,026 · +0,09%
23 thg 1, 202629,186+0,133 · +0,46%
22 thg 1, 202629,052+0,324 · +1,13%
21 thg 1, 202628,728−0,097 · −0,34%
20 thg 1, 202628,824+0,026 · +0,09%
19 thg 1, 202628,798−0,073 · −0,25%
18 thg 1, 202628,871+0,010 · +0,04%
17 thg 1, 202628,861+0,101 · +0,35%
16 thg 1, 202628,76+0,157 · +0,55%
15 thg 1, 202628,603−0,084 · −0,29%
14 thg 1, 202628,687−0,049 · −0,17%
13 thg 1, 202628,736+0,057 · +0,20%
12 thg 1, 202628,679+0,078 · +0,27%
11 thg 1, 202628,601−0,063 · −0,22%
10 thg 1, 202628,664+0,306 · +1,08%
9 thg 1, 202628,358−0,040 · −0,14%
8 thg 1, 202628,398−0,069 · −0,24%
7 thg 1, 202628,467−0,145 · −0,51%
6 thg 1, 202628,612+0,241 · +0,85%
5 thg 1, 202628,371+0,120 · +0,42%
4 thg 1, 202628,252−0,005 · −0,02%
3 thg 1, 202628,257−0,084 · −0,30%
2 thg 1, 202628,341+0,127 · +0,45%
1 thg 1, 202628,214−0,040 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.