Tỷ giá ILS sang INR hôm nay

Tỷ giá ILS sang INR tháng 5 năm 2026

ILS/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,141
Đóng cửa
33,803
Thấp nhất
32,141
Cao nhất
34,003
Thay đổi
+5,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202633,803−0,057 · −0,17%
30 thg 5, 202633,86+0,017 · +0,05%
29 thg 5, 202633,843−0,160 · −0,47%
28 thg 5, 202634,003+0,279 · +0,83%
27 thg 5, 202633,724+0,635 · +1,92%
26 thg 5, 202633,089+0,035 · +0,11%
25 thg 5, 202633,054+0,030 · +0,09%
24 thg 5, 202633,024−0,083 · −0,25%
23 thg 5, 202633,107−0,013 · −0,04%
22 thg 5, 202633,119−0,044 · −0,13%
21 thg 5, 202633,163+0,092 · +0,28%
20 thg 5, 202633,071−0,140 · −0,42%
19 thg 5, 202633,211+0,277 · +0,84%
18 thg 5, 202632,934+0,020 · +0,06%
17 thg 5, 202632,914+0,040 · +0,12%
16 thg 5, 202632,874−0,165 · −0,50%
15 thg 5, 202633,038+0,075 · +0,23%
14 thg 5, 202632,964+0,149 · +0,46%
13 thg 5, 202632,814−0,100 · −0,30%
12 thg 5, 202632,914+0,214 · +0,65%
11 thg 5, 202632,70+0,154 · +0,47%
10 thg 5, 202632,5460,000 · 0,00%
9 thg 5, 202632,546−0,011 · −0,03%
8 thg 5, 202632,557−0,019 · −0,06%
7 thg 5, 202632,576+0,257 · +0,79%
6 thg 5, 202632,319−0,049 · −0,15%
5 thg 5, 202632,369+0,081 · +0,25%
4 thg 5, 202632,288+0,047 · +0,15%
3 thg 5, 202632,24+0,006 · +0,02%
2 thg 5, 202632,234+0,093 · +0,29%
1 thg 5, 202632,141+0,198 · +0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.