Tỷ giá GEL sang UAH
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 17,403 UAH1 UAH = 0,05746 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 17,19
- Cao nhất
- 17,483
- Trung bình
- 17,314
- Thay đổi
- +0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 17,403 | −0,080 · −0,46% |
| 24 thg 10, 2026 | 17,483 | +0,095 · +0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 17,389 | +0,035 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 17,354 | +0,004 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 17,35 | −0,001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 17,351 | +0,003 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 17,348 | +0,053 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 17,295 | −0,022 · −0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 17,317 | +0,001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 17,316 | −0,035 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 17,351 | +0,001 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 17,351 | −0,032 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 17,383 | +0,062 · +0,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 17,32 | +0,056 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 17,265 | −0,029 · −0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 17,294 | −0,011 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 17,305 | +0,004 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 17,301 | +0,007 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 17,293 | −0,060 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 17,353 | +0,025 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 17,328 | +0,047 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 17,28 | −0,005 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 17,286 | +0,011 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 17,275 | +0,051 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 17,224 | −0,021 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 17,245 | −0,049 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 17,294 | +0,054 · +0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 17,24 | −0,014 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 17,254 | +0,064 · +0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 17,19 | −0,100 · −0,58% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL17,4 UAH
- 5 GEL87,02 UAH
- 10 GEL174,03 UAH
- 50 GEL870,16 UAH
- 100 GEL1.740,33 UAH
- 500 GEL8.701,63 UAH
- 1.000 GEL17.403,27 UAH
- 5.000 GEL87.016,33 UAH
- 10.000 GEL174.032,67 UAH
- 10 UAH0,5746 GEL
- 50 UAH2,87 GEL
- 100 UAH5,75 GEL
- 500 UAH28,73 GEL
- 1.000 UAH57,46 GEL
- 5.000 UAH287,3 GEL
- 10.000 UAH574,6 GEL
- 50.000 UAH2.873,02 GEL
- 100.000 UAH5.746,05 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 17,403 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,05746 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 17,19, cao nhất 17,483, trung bình 17,314 UAH cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.