Tỷ giá GEL sang UAH hôm nay

Tỷ giá GEL sang UAH tháng 1 năm 2026

GEL/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,695
Đóng cửa
15,924
Thấp nhất
15,695
Cao nhất
16,144
Thay đổi
+1,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202615,924−0,028 · −0,18%
30 thg 1, 202615,952+0,015 · +0,10%
29 thg 1, 202615,937−0,062 · −0,39%
28 thg 1, 202615,999−0,031 · −0,19%
27 thg 1, 202616,03+0,025 · +0,15%
26 thg 1, 202616,005−0,035 · −0,22%
25 thg 1, 202616,041−0,002 · −0,01%
24 thg 1, 202616,042+0,012 · +0,07%
23 thg 1, 202616,03+0,003 · +0,02%
22 thg 1, 202616,027−0,057 · −0,35%
21 thg 1, 202616,084−0,006 · −0,04%
20 thg 1, 202616,09−0,054 · −0,34%
19 thg 1, 202616,144+0,010 · +0,06%
18 thg 1, 202616,134+0,026 · +0,16%
17 thg 1, 202616,108+0,010 · +0,06%
16 thg 1, 202616,098+0,007 · +0,05%
15 thg 1, 202616,09+0,044 · +0,27%
14 thg 1, 202616,046−0,023 · −0,14%
13 thg 1, 202616,069+0,059 · +0,37%
12 thg 1, 202616,01+0,039 · +0,24%
11 thg 1, 202615,971+0,172 · +1,09%
10 thg 1, 202615,799−0,178 · −1,11%
9 thg 1, 202615,977+0,102 · +0,64%
8 thg 1, 202615,875+0,087 · +0,55%
7 thg 1, 202615,788+0,047 · +0,30%
6 thg 1, 202615,742+0,011 · +0,07%
5 thg 1, 202615,73+0,029 · +0,19%
4 thg 1, 202615,701−0,023 · −0,14%
3 thg 1, 202615,723+0,026 · +0,17%
2 thg 1, 202615,697+0,002 · +0,01%
1 thg 1, 202615,695−0,045 · −0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.