Tỷ giá GEL sang EUR
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,34426 EUR1 EUR = 2,905 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,33706
- Cao nhất
- 0,34523
- Trung bình
- 0,34245
- Thay đổi
- +2,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,34426 | +0,00035 · +0,10% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,34391 | −0,00010 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,34401 | +0,00008 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,34393 | +0,00125 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,34267 | −0,00037 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,34304 | +0,00019 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,34285 | −0,00064 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,34349 | +0,00073 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,34276 | −0,00039 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,34315 | −0,00002 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,34317 | −0,00015 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,34332 | +0,00011 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,34321 | −0,00202 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,34523 | +0,00084 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,3444 | +0,00108 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34331 | −0,00047 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,34379 | +0,00104 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34274 | −0,00162 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,34436 | +0,00099 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,34337 | −0,00017 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,34355 | −0,00098 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,34452 | +0,00250 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,34202 | +0,00042 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,3416 | −0,00031 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,3419 | +0,00160 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,3403 | +0,00066 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33964 | +0,00079 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,33885 | +0,00092 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33793 | +0,00041 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33752 | +0,00047 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,3443 EUR
- 5 GEL1,72 EUR
- 10 GEL3,44 EUR
- 50 GEL17,21 EUR
- 100 GEL34,43 EUR
- 500 GEL172,13 EUR
- 1.000 GEL344,26 EUR
- 5.000 GEL1.721,32 EUR
- 10.000 GEL3.442,64 EUR
- 1 EUR2,9 GEL
- 5 EUR14,52 GEL
- 10 EUR29,05 GEL
- 50 EUR145,24 GEL
- 100 EUR290,47 GEL
- 500 EUR1.452,37 GEL
- 1.000 EUR2.904,75 GEL
- 5.000 EUR14.523,74 GEL
- 10.000 EUR29.047,48 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,34426 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2,905 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,14%: thấp nhất 0,33706, cao nhất 0,34523, trung bình 0,34245 EUR cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.