Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang GEL

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,05704 GEL1 GEL = 17,53 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05704
Cao nhất
0,05817
Trung bình
0,05773
Thay đổi
−1,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,05704−0,00042 · −0,72%
25 thg 10, 20260,05746+0,00026 · +0,46%
24 thg 10, 20260,0572−0,00031 · −0,54%
23 thg 10, 20260,05751−0,00011 · −0,20%
22 thg 10, 20260,05762−0,00001 · −0,02%
21 thg 10, 20260,057640,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,05763−0,00001 · −0,02%
19 thg 10, 20260,05764−0,00018 · −0,30%
18 thg 10, 20260,05782+0,00007 · +0,13%
17 thg 10, 20260,057750,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,05775+0,00012 · +0,20%
15 thg 10, 20260,057630,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,05764+0,00011 · +0,19%
13 thg 10, 20260,05753−0,00021 · −0,36%
12 thg 10, 20260,05774−0,00019 · −0,32%
11 thg 10, 20260,05792+0,00010 · +0,17%
10 thg 10, 20260,05783+0,00004 · +0,07%
9 thg 10, 20260,05779−0,00001 · −0,02%
8 thg 10, 20260,0578−0,00002 · −0,04%
7 thg 10, 20260,05783+0,00020 · +0,34%
6 thg 10, 20260,05763−0,00008 · −0,15%
5 thg 10, 20260,05771−0,00016 · −0,27%
4 thg 10, 20260,05787+0,00002 · +0,03%
3 thg 10, 20260,05785−0,00004 · −0,06%
2 thg 10, 20260,05789−0,00017 · −0,30%
1 thg 10, 20260,05806+0,00007 · +0,12%
30 thg 9, 20260,05799+0,00016 · +0,29%
29 thg 9, 20260,05782−0,00018 · −0,31%
28 thg 9, 20260,058+0,00005 · +0,08%
27 thg 9, 20260,05796−0,00022 · −0,37%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,5704 GEL
  • 50 UAH2,85 GEL
  • 100 UAH5,7 GEL
  • 500 UAH28,52 GEL
  • 1.000 UAH57,04 GEL
  • 5.000 UAH285,22 GEL
  • 10.000 UAH570,45 GEL
  • 50.000 UAH2.852,23 GEL
  • 100.000 UAH5.704,46 GEL
  • 1 GEL17,53 UAH
  • 5 GEL87,65 UAH
  • 10 GEL175,3 UAH
  • 50 GEL876,51 UAH
  • 100 GEL1.753,01 UAH
  • 500 GEL8.765,07 UAH
  • 1.000 GEL17.530,15 UAH
  • 5.000 GEL87.650,75 UAH
  • 10.000 GEL175.301,49 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,05704 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 17,53 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,94%: thấp nhất 0,05704, cao nhất 0,05817, trung bình 0,05773 GEL cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.