Tỷ giá GEL sang UAH hôm nay

Tỷ giá GEL sang UAH tháng 2 năm 2026

GEL/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,945
Đóng cửa
16,143
Thấp nhất
15,918
Cao nhất
16,195
Thay đổi
+1,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202616,143−0,033 · −0,20%
27 thg 2, 202616,176−0,015 · −0,09%
26 thg 2, 202616,191−0,004 · −0,02%
25 thg 2, 202616,195+0,001 · +0,01%
24 thg 2, 202616,194+0,022 · +0,14%
23 thg 2, 202616,172+0,001 · 0,00%
22 thg 2, 202616,171−0,012 · −0,07%
21 thg 2, 202616,183+0,008 · +0,05%
20 thg 2, 202616,175+0,003 · +0,02%
19 thg 2, 202616,173+0,017 · +0,10%
18 thg 2, 202616,156+0,026 · +0,16%
17 thg 2, 202616,13+0,049 · +0,31%
16 thg 2, 202616,08+0,016 · +0,10%
15 thg 2, 202616,064−0,046 · −0,29%
14 thg 2, 202616,11+0,037 · +0,23%
13 thg 2, 202616,073+0,042 · +0,26%
12 thg 2, 202616,031−0,017 · −0,11%
11 thg 2, 202616,048+0,025 · +0,15%
10 thg 2, 202616,023−0,004 · −0,03%
9 thg 2, 202616,028−0,034 · −0,21%
8 thg 2, 202616,061+0,143 · +0,90%
7 thg 2, 202615,918−0,159 · −0,99%
6 thg 2, 202616,077+0,002 · +0,01%
5 thg 2, 202616,075+0,032 · +0,20%
4 thg 2, 202616,043+0,038 · +0,24%
3 thg 2, 202616,005+0,009 · +0,06%
2 thg 2, 202615,996+0,051 · +0,32%
1 thg 2, 202615,945+0,021 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.