Tỷ giá GEL sang GBP
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,2881 GBP1 GBP = 3,471 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,28756
- Cao nhất
- 0,29216
- Trung bình
- 0,29013
- Thay đổi
- −0,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,2881 | +0,00001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,28809 | +0,00017 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,28792 | +0,00036 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,28756 | −0,00039 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,28796 | +0,00006 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,2879 | −0,00155 · −0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,28944 | +0,00042 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,28902 | −0,00032 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,28935 | −0,00055 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,28989 | −0,00100 · −0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,29089 | +0,00104 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,28985 | −0,00195 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,29179 | +0,00036 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,29144 | +0,00068 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,29076 | −0,00026 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,29102 | +0,00024 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,29078 | −0,00138 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,29216 | +0,00107 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,29108 | −0,00049 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,29157 | −0,00011 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,29169 | +0,00090 · +0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,29079 | +0,00043 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,29036 | −0,00087 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,29123 | +0,00050 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,29072 | −0,00025 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,29097 | +0,00018 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,29079 | +0,00023 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,29056 | +0,00034 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,29022 | +0,00036 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,28986 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,2881 GBP
- 5 GEL1,44 GBP
- 10 GEL2,88 GBP
- 50 GEL14,41 GBP
- 100 GEL28,81 GBP
- 500 GEL144,05 GBP
- 1.000 GEL288,1 GBP
- 5.000 GEL1.440,51 GBP
- 10.000 GEL2.881,02 GBP
- 1 GBP3,47 GEL
- 5 GBP17,35 GEL
- 10 GBP34,71 GEL
- 50 GBP173,55 GEL
- 100 GBP347,1 GEL
- 500 GBP1.735,49 GEL
- 1.000 GBP3.470,99 GEL
- 5.000 GBP17.354,94 GEL
- 10.000 GBP34.709,89 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,2881 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 3,471 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,60%: thấp nhất 0,28756, cao nhất 0,29216, trung bình 0,29013 GBP cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.