Tỷ giá GEL sang UAH hôm nay

Tỷ giá GEL sang UAH tháng 10 năm 2026

GEL/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,224
Đóng cửa
17,601
Thấp nhất
17,224
Cao nhất
17,601
Thay đổi
+2,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202617,601+0,071 · +0,40%
26 thg 10, 202617,53+0,127 · +0,73%
25 thg 10, 202617,403−0,080 · −0,46%
24 thg 10, 202617,483+0,095 · +0,54%
23 thg 10, 202617,389+0,035 · +0,20%
22 thg 10, 202617,354+0,004 · +0,02%
21 thg 10, 202617,35−0,001 · −0,01%
20 thg 10, 202617,351+0,003 · +0,02%
19 thg 10, 202617,348+0,053 · +0,31%
18 thg 10, 202617,295−0,022 · −0,13%
17 thg 10, 202617,317+0,001 · +0,01%
16 thg 10, 202617,316−0,035 · −0,20%
15 thg 10, 202617,351+0,001 · 0,00%
14 thg 10, 202617,351−0,032 · −0,19%
13 thg 10, 202617,383+0,062 · +0,36%
12 thg 10, 202617,32+0,056 · +0,32%
11 thg 10, 202617,265−0,029 · −0,17%
10 thg 10, 202617,294−0,011 · −0,07%
9 thg 10, 202617,305+0,004 · +0,02%
8 thg 10, 202617,301+0,007 · +0,04%
7 thg 10, 202617,293−0,060 · −0,34%
6 thg 10, 202617,353+0,025 · +0,15%
5 thg 10, 202617,328+0,047 · +0,27%
4 thg 10, 202617,28−0,005 · −0,03%
3 thg 10, 202617,286+0,011 · +0,06%
2 thg 10, 202617,275+0,051 · +0,30%
1 thg 10, 202617,224−0,021 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.