Tỷ giá GEL sang UAH hôm nay

Tỷ giá GEL sang UAH tháng 12 năm 2025

GEL/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,656
Đóng cửa
15,74
Thấp nhất
15,566
Cao nhất
15,74
Thay đổi
+0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202515,74+0,036 · +0,23%
30 thg 12, 202515,704+0,057 · +0,37%
29 thg 12, 202515,646+0,039 · +0,25%
28 thg 12, 202515,607−0,048 · −0,30%
27 thg 12, 202515,655+0,060 · +0,38%
26 thg 12, 202515,595−0,024 · −0,15%
25 thg 12, 202515,619+0,053 · +0,34%
24 thg 12, 202515,566−0,023 · −0,15%
23 thg 12, 202515,589−0,091 · −0,58%
22 thg 12, 202515,68−0,014 · −0,09%
21 thg 12, 202515,694−0,006 · −0,04%
20 thg 12, 202515,70+0,009 · +0,05%
19 thg 12, 202515,691−0,035 · −0,22%
18 thg 12, 202515,726+0,011 · +0,07%
17 thg 12, 202515,715+0,045 · +0,29%
16 thg 12, 202515,67−0,007 · −0,04%
15 thg 12, 202515,676−0,007 · −0,04%
14 thg 12, 202515,683−0,006 · −0,04%
13 thg 12, 202515,69+0,013 · +0,08%
12 thg 12, 202515,677−0,026 · −0,16%
11 thg 12, 202515,703+0,057 · +0,36%
9 thg 12, 202515,646+0,033 · +0,21%
8 thg 12, 202515,6130,000 · 0,00%
7 thg 12, 202515,612−0,061 · −0,39%
6 thg 12, 202515,673+0,033 · +0,21%
5 thg 12, 202515,64−0,008 · −0,05%
4 thg 12, 202515,648−0,045 · −0,29%
3 thg 12, 202515,693−0,009 · −0,06%
2 thg 12, 202515,702+0,046 · +0,30%
1 thg 12, 202515,656+0,025 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.