Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang TRY

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,90255 TRY1 TRY = 1,108 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,89898
Cao nhất
0,95018
Trung bình
0,93349
Thay đổi
−5,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,90255+0,00356 · +0,40%
23 thg 10, 20260,89898−0,01358 · −1,49%
22 thg 10, 20260,91256+0,00257 · +0,28%
21 thg 10, 20260,91−0,00040 · −0,04%
20 thg 10, 20260,91039−0,01721 · −1,86%
19 thg 10, 20260,92761+0,00284 · +0,31%
18 thg 10, 20260,92476−0,00786 · −0,84%
17 thg 10, 20260,93262+0,00623 · +0,67%
16 thg 10, 20260,92639−0,00474 · −0,51%
15 thg 10, 20260,93114−0,00387 · −0,41%
14 thg 10, 20260,935−0,00228 · −0,24%
13 thg 10, 20260,93729−0,00096 · −0,10%
12 thg 10, 20260,93825−0,00171 · −0,18%
11 thg 10, 20260,93996−0,00336 · −0,36%
10 thg 10, 20260,94332+0,00166 · +0,18%
9 thg 10, 20260,94166+0,00196 · +0,21%
8 thg 10, 20260,93969−0,00064 · −0,07%
7 thg 10, 20260,94033+0,00237 · +0,25%
6 thg 10, 20260,93796+0,00417 · +0,45%
5 thg 10, 20260,93379−0,00547 · −0,58%
4 thg 10, 20260,93926−0,00181 · −0,19%
3 thg 10, 20260,94106+0,00220 · +0,23%
2 thg 10, 20260,93886−0,00421 · −0,45%
1 thg 10, 20260,94308+0,00237 · +0,25%
30 thg 9, 20260,94071−0,00060 · −0,06%
29 thg 9, 20260,94131−0,00512 · −0,54%
28 thg 9, 20260,94643+0,00221 · +0,23%
27 thg 9, 20260,94423+0,00043 · +0,05%
26 thg 9, 20260,94379−0,00130 · −0,14%
25 thg 9, 20260,9451−0,00508 · −0,54%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP9,03 TRY
  • 50 EGP45,13 TRY
  • 100 EGP90,25 TRY
  • 500 EGP451,27 TRY
  • 1.000 EGP902,55 TRY
  • 5.000 EGP4.512,73 TRY
  • 10.000 EGP9.025,47 TRY
  • 50.000 EGP45.127,34 TRY
  • 100.000 EGP90.254,67 TRY
  • 1 TRY1,11 EGP
  • 5 TRY5,54 EGP
  • 10 TRY11,08 EGP
  • 50 TRY55,4 EGP
  • 100 TRY110,8 EGP
  • 500 TRY553,99 EGP
  • 1.000 TRY1.107,98 EGP
  • 5.000 TRY5.539,88 EGP
  • 10.000 TRY11.079,76 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,90255 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 1,108 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,01%: thấp nhất 0,89898, cao nhất 0,95018, trung bình 0,93349 TRY cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.