Tỷ giá EGP sang TRY hôm nay

Tỷ giá EGP sang TRY tháng 10 năm 2026

EGP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,94308
Đóng cửa
0,90485
Thấp nhất
0,89898
Cao nhất
0,94332
Thay đổi
−3,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,90485+0,00475 · +0,53%
25 thg 10, 20260,90009−0,00245 · −0,27%
24 thg 10, 20260,90255+0,00356 · +0,40%
23 thg 10, 20260,89898−0,01358 · −1,49%
22 thg 10, 20260,91256+0,00257 · +0,28%
21 thg 10, 20260,91−0,00040 · −0,04%
20 thg 10, 20260,91039−0,01721 · −1,86%
19 thg 10, 20260,92761+0,00284 · +0,31%
18 thg 10, 20260,92476−0,00786 · −0,84%
17 thg 10, 20260,93262+0,00623 · +0,67%
16 thg 10, 20260,92639−0,00474 · −0,51%
15 thg 10, 20260,93114−0,00387 · −0,41%
14 thg 10, 20260,935−0,00228 · −0,24%
13 thg 10, 20260,93729−0,00096 · −0,10%
12 thg 10, 20260,93825−0,00171 · −0,18%
11 thg 10, 20260,93996−0,00336 · −0,36%
10 thg 10, 20260,94332+0,00166 · +0,18%
9 thg 10, 20260,94166+0,00196 · +0,21%
8 thg 10, 20260,93969−0,00064 · −0,07%
7 thg 10, 20260,94033+0,00237 · +0,25%
6 thg 10, 20260,93796+0,00417 · +0,45%
5 thg 10, 20260,93379−0,00547 · −0,58%
4 thg 10, 20260,93926−0,00181 · −0,19%
3 thg 10, 20260,94106+0,00220 · +0,23%
2 thg 10, 20260,93886−0,00421 · −0,45%
1 thg 10, 20260,94308+0,00237 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.