Tỷ giá EGP sang GBP
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,01359 GBP1 GBP = 73,584 EGPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0135
- Cao nhất
- 0,01459
- Trung bình
- 0,01421
- Thay đổi
- −6,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01359 | +0,00005 · +0,35% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01354 | −0,00003 · −0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01357 | +0,00007 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0135 | −0,00023 · −1,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01373 | +0,00001 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01372 | −0,00001 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01372 | −0,00033 · −2,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01405 | +0,00002 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01403 | −0,00008 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01411 | +0,00005 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01407 | −0,00015 · −1,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01421 | −0,00005 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01426 | −0,00010 · −0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01436 | −0,00001 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01437 | −0,00006 · −0,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01443 | +0,00001 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01442 | +0,00001 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01441 | −0,00004 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01446 | +0,00003 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01443 | −0,00001 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01443 | +0,00005 · +0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01438 | −0,00006 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01444 | −0,00003 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01447 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01447 | −0,00005 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01452 | +0,00001 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01451 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01451 | −0,00008 · −0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01459 | +0,00001 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01458 | +0,00001 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,1359 GBP
- 50 EGP0,6795 GBP
- 100 EGP1,36 GBP
- 500 EGP6,79 GBP
- 1.000 EGP13,59 GBP
- 5.000 EGP67,95 GBP
- 10.000 EGP135,9 GBP
- 50.000 EGP679,49 GBP
- 100.000 EGP1.358,98 GBP
- 1 GBP73,58 EGP
- 5 GBP367,92 EGP
- 10 GBP735,84 EGP
- 50 GBP3.679,22 EGP
- 100 GBP7.358,44 EGP
- 500 GBP36.792,2 EGP
- 1.000 GBP73.584,4 EGP
- 5.000 GBP367.922 EGP
- 10.000 GBP735.844,01 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,01359 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 73,584 EGP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,73%: thấp nhất 0,0135, cao nhất 0,01459, trung bình 0,01421 GBP cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.