Tỷ giá EGP sang TRY hôm nay

Tỷ giá EGP sang TRY tháng 4 năm 2026

EGP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,81649
Đóng cửa
0,85227
Thấp nhất
0,8144
Cao nhất
0,86797
Thay đổi
+4,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,85227−0,00076 · −0,09%
29 thg 4, 20260,85303−0,00394 · −0,46%
28 thg 4, 20260,85697+0,00014 · +0,02%
27 thg 4, 20260,85683+0,00058 · +0,07%
26 thg 4, 20260,856250,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,85625+0,00108 · +0,13%
24 thg 4, 20260,85517−0,00868 · −1,00%
23 thg 4, 20260,86384−0,00413 · −0,48%
22 thg 4, 20260,86797+0,00475 · +0,55%
21 thg 4, 20260,86322+0,00017 · +0,02%
20 thg 4, 20260,86305−0,00127 · −0,15%
19 thg 4, 20260,864320,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,86432−0,00217 · −0,25%
17 thg 4, 20260,86649+0,00503 · +0,58%
16 thg 4, 20260,86146+0,00808 · +0,95%
15 thg 4, 20260,85338+0,01191 · +1,42%
14 thg 4, 20260,84148+0,00286 · +0,34%
13 thg 4, 20260,83862−0,00240 · −0,29%
12 thg 4, 20260,841010,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,84101+0,00022 · +0,03%
10 thg 4, 20260,8408+0,00528 · +0,63%
9 thg 4, 20260,83551+0,02111 · +2,59%
8 thg 4, 20260,8144−0,00692 · −0,84%
7 thg 4, 20260,82132+0,00100 · +0,12%
6 thg 4, 20260,82032−0,00113 · −0,14%
5 thg 4, 20260,82145+0,00088 · +0,11%
4 thg 4, 20260,82058−0,00002 · 0,00%
3 thg 4, 20260,8206−0,01088 · −1,31%
2 thg 4, 20260,83149+0,01500 · +1,84%
1 thg 4, 20260,81649−0,00038 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.