Tỷ giá EGP sang TRY hôm nay

Tỷ giá EGP sang TRY tháng 5 năm 2026

EGP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,84216
Đóng cửa
0,87687
Thấp nhất
0,84159
Cao nhất
0,879
Thay đổi
+2,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,87687−0,00036 · −0,04%
30 thg 5, 20260,87723−0,00148 · −0,17%
29 thg 5, 20260,87871−0,00011 · −0,01%
28 thg 5, 20260,87882−0,00018 · −0,02%
27 thg 5, 20260,879+0,00005 · +0,01%
26 thg 5, 20260,87895+0,00652 · +0,75%
25 thg 5, 20260,87243+0,00894 · +1,04%
24 thg 5, 20260,86348+0,00271 · +0,31%
23 thg 5, 20260,86078−0,00277 · −0,32%
22 thg 5, 20260,86355+0,00984 · +1,15%
21 thg 5, 20260,85371−0,00487 · −0,57%
20 thg 5, 20260,85857+0,00371 · +0,43%
19 thg 5, 20260,85486−0,00728 · −0,84%
18 thg 5, 20260,86215+0,00216 · +0,25%
17 thg 5, 20260,85999+0,00084 · +0,10%
16 thg 5, 20260,85915−0,00197 · −0,23%
15 thg 5, 20260,86112+0,00243 · +0,28%
14 thg 5, 20260,85869+0,00037 · +0,04%
13 thg 5, 20260,85832−0,00112 · −0,13%
12 thg 5, 20260,85944+0,00186 · +0,22%
11 thg 5, 20260,85758−0,00218 · −0,25%
10 thg 5, 20260,85975−0,00003 · 0,00%
9 thg 5, 20260,85978+0,00001 · 0,00%
8 thg 5, 20260,85978+0,00140 · +0,16%
7 thg 5, 20260,85838+0,01484 · +1,76%
6 thg 5, 20260,84353−0,00116 · −0,14%
5 thg 5, 20260,84469+0,00132 · +0,16%
4 thg 5, 20260,84337+0,00178 · +0,21%
3 thg 5, 20260,84159−0,00046 · −0,05%
2 thg 5, 20260,84205−0,00011 · −0,01%
1 thg 5, 20260,84216−0,01011 · −1,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.