Tỷ giá EGP sang EUR
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,01617 EUR1 EUR = 61,859 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01613
- Cao nhất
- 0,01704
- Trung bình
- 0,0168
- Thay đổi
- −4,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01617 | −0,00004 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0162 | +0,00008 · +0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01613 | −0,00023 · −1,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01636 | +0,00001 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01634 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01634 | −0,00033 · −1,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01667 | +0,00003 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01664 | −0,00009 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01674 | +0,00008 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01665 | −0,00012 · −0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01678 | −0,00011 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01689 | −0,00010 · −0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01699 | +0,00001 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01698 | −0,00006 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01704 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01704 | +0,00005 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01699 | −0,00005 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01704 | +0,00002 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01702 | +0,00001 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01701 | +0,00002 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01698 | +0,00001 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01698 | −0,00004 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01702 | +0,00003 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01699 | −0,00001 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,017 | +0,00006 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01694 | +0,00003 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01691 | −0,00006 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01697 | +0,00002 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01695 | +0,00001 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01694 | −0,00004 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,1617 EUR
- 50 EGP0,8083 EUR
- 100 EGP1,62 EUR
- 500 EGP8,08 EUR
- 1.000 EGP16,17 EUR
- 5.000 EGP80,83 EUR
- 10.000 EGP161,66 EUR
- 50.000 EGP808,29 EUR
- 100.000 EGP1.616,58 EUR
- 1 EUR61,86 EGP
- 5 EUR309,3 EGP
- 10 EUR618,59 EGP
- 50 EUR3.092,96 EGP
- 100 EUR6.185,91 EGP
- 500 EUR30.929,56 EGP
- 1.000 EUR61.859,11 EGP
- 5.000 EUR309.295,57 EGP
- 10.000 EUR618.591,14 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,01617 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 61,859 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,83%: thấp nhất 0,01613, cao nhất 0,01704, trung bình 0,0168 EUR cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.