Tỷ giá EGP sang TRY hôm nay

Tỷ giá EGP sang TRY tháng 3 năm 2026

EGP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,92022
Đóng cửa
0,81687
Thấp nhất
0,81687
Cao nhất
0,92022
Thay đổi
−11,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,81687−0,02389 · −2,84%
30 thg 3, 20260,84075−0,00215 · −0,26%
29 thg 3, 20260,84291−0,00116 · −0,14%
28 thg 3, 20260,84407+0,00047 · +0,06%
27 thg 3, 20260,84359−0,00111 · −0,13%
26 thg 3, 20260,84471+0,00139 · +0,16%
25 thg 3, 20260,84332−0,00403 · −0,48%
24 thg 3, 20260,84734−0,00549 · −0,64%
23 thg 3, 20260,85283+0,00625 · +0,74%
22 thg 3, 20260,84658−0,00124 · −0,15%
21 thg 3, 20260,84782−0,00032 · −0,04%
20 thg 3, 20260,84814−0,00002 · 0,00%
19 thg 3, 20260,84816+0,00200 · +0,24%
18 thg 3, 20260,84616+0,00272 · +0,32%
17 thg 3, 20260,84344+0,00392 · +0,47%
16 thg 3, 20260,83952−0,00450 · −0,53%
15 thg 3, 20260,84402−0,00167 · −0,20%
14 thg 3, 20260,84569+0,00160 · +0,19%
13 thg 3, 20260,84409−0,00627 · −0,74%
12 thg 3, 20260,85036+0,00193 · +0,23%
11 thg 3, 20260,84843+0,01342 · +1,61%
10 thg 3, 20260,83501−0,03296 · −3,80%
9 thg 3, 20260,86797−0,00932 · −1,06%
8 thg 3, 20260,87729+0,00140 · +0,16%
7 thg 3, 20260,8759−0,00381 · −0,43%
6 thg 3, 20260,87971+0,00304 · +0,35%
5 thg 3, 20260,87668−0,00516 · −0,59%
4 thg 3, 20260,88184−0,01160 · −1,30%
3 thg 3, 20260,89343−0,01857 · −2,04%
2 thg 3, 20260,912−0,00822 · −0,89%
1 thg 3, 20260,92022−0,00464 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.